Dương Quốc Việt
Tương truyền, thuở ban đầu, con người sống thu mình trong nỗi sợ hãi, không ước mơ, không mạo hiểm, không khám phá, không chinh phục, một cuộc sống lặng lẽ như nước trong ao tù không gợn sóng. Thượng đế động lòng, bèn thổi vào mỗi tâm hồn một thứ khí vô hình gọi là ảo tưởng – tựa trái đất được bao bọc bởi bầu khí quyển. Con người, từ đó, tự tin vào quyền năng làm chủ muôn loài, tin rằng mình có thể hiểu hết thế giới, chinh phục mọi giới hạn và nắm giữ mọi chân lý. Và cũng chính niềm tin nhuốm màu hoang tưởng ấy, đã sản sinh khát vọng, khoa học và văn minh, cũng đồng thời là những sai lầm, những tai họa khôn lường. Ảo tưởng, vì thế, phải chăng, không chỉ là món quà, mà còn là thứ hỏa mù thử thách con người – trên con đường đến với sự trưởng thành?
Sự sụp đổ của ảo tưởng toàn tri
Ở cấp độ cá nhân, con người luôn bắt đầu bằng một niềm tin tự nhiên: nếu đủ thông minh, đủ chăm chỉ và đủ thời gian, ta có thể hiểu và kiểm soát thế giới. Nhưng chính cuộc sống liên tục phá vỡ niềm tin ấy. Rồi ngay cả những khẳng định từng được đóng đinh đầy kiêu hãnh kiểu Archimedes: “Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng Trái Đất”, thì vấn đề nằm ở chỗ – một điểm tựa thích hợp, một đòn bẩy đủ dài và những điều kiện vật lý cần thiết lại là những thứ mà trong thực tế không thể đồng thời đáp ứng – thành thử rút cuộc cũng chỉ là câu chuyện bi hài “kế hay thành chuyện hão”.
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cũng là một minh chứng điển hình về sự bất khả toàn tri. Những mô hình quản trị rủi ro tưởng như hoàn hảo đã không dự đoán được hiệu ứng dây chuyền của lòng tin, nỗi sợ hãi và sự hoảng loạn trên thị trường. Điều đó cho thấy: cái không được mô hình hóa không phải là cái không tồn tại, mà là cái nằm ngoài giới hạn của mô hình. Chính trong những va đập ấy, con người có thêm những trải nghiệm – về một sự thật căn bản: thực tại luôn phức tạp hơn khả năng nắm bắt của bất kỳ hệ thống nhận thức nào.
Trưởng thành qua những đổ vỡ
Con đường từ ảo tưởng đến sự trưởng thành của trí tuệ hiếm khi bằng phẳng. Nó thường được đánh dấu bằng những thất bại, những đổ vỡ và những đau khổ.Edward Bulwer-Lytton (1803–1873) viết trong tiểu thuyết Ernest Maltravers (Quyển I, Chương XIV): “Với chín trên mười người, bước qua vực sâu ngăn cách giữa tuổi thanh xuân và sự trưởng thành trên cây cầu xây bằng tiếng thở dài. Khoảng thời gian ấy thường được đánh dấu bởi một mối tình đặt nhầm chỗ hoặc một nỗi thất vọng trong tình cảm. Chúng ta đứng dậy và thấy mình là một con người mới. Trí tuệ trở nên rắn chắc hơn sau khi được tôi qua lửa. Tư tưởng được vun đắp bởi đống hoang tàn của từng niềm đam mê, và ta có thể đo con đường tới sự thông thái bằng những đau khổ mà ta đã chịu đựng.“* Phải chăng chính từ những trải nghiệm ấy, con người mới đủ khiêm nhường để hiểu rằng nhận thức luôn có giới hạn, và chính sự tự ý thức về giới hạn mới là dấu hiệu của một trí tuệ trưởng thành?
Tự nhận ra giới hạn – bước trưởng thành sâu nhất của trí tuệ
Trái với quan niệm thông thường, nhận ra giới hạn không làm trí tuệ suy yếu mà làm nó chuyển sang một tầng trưởng thành cao hơn. Trong lịch sử khoa học, mỗi bước tiến lớn đều là một lần thừa nhận giới hạn của hệ thống cũ: Cơ học Newton bị giới hạn trong tốc độ thấp và quy mô vĩ mô. Thuyết tương đối cho thấy không gian và thời gian không tuyệt đối. Cơ học lượng tử chứng nghiệm rằng quan niệm tất định của cơ học cổ điển không còn đúng ở cấp vi mô. Điểm quan trọng không phải là nhận ra “cái cũ sai”, mà là nhìn thấy “cái cũ chỉ đúng trong một phạm vi nào đó”. Nhưng tự nhận ra giới hạn của chính mình luôn là một trong những thử thách khó khăn nhất của mọi hệ thống nhận thức. Và một lần nữa, toán học lại đi đầu trong việc vượt qua thử thách ấy.
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nhiều nhà toán học từng nuôi hy vọng xây dựng một hệ tiên đề hoàn chỉnh, nhất quán và đủ mạnh để từ đó suy ra mọi chân lý toán học. Nhưng các định lý bất toàn của Kurt Gödel năm 1931, đã giáng một đòn quyết định vào ảo tưởng ấy. Chúng chỉ ra rằng, trong bất kỳ hệ tiên đề đủ mạnh và nhất quán nào, luôn tồn tại những mệnh đề đúng nhưng không thể được chứng minh trong chính hệ thống đó; đồng thời, bản thân nó cũng không thể tự chứng minh được tính nhất quán của chính mình. Phát hiện này không hề làm toán học suy yếu; trái lại, nó đánh dấu sự trưởng thành của chính toán học. Và cũng kể từ đó, lý trí không chỉ buộc phải từ bỏ tham vọng toàn tri mà còn cần phải đủ minh triết để cảnh giác với những giới hạn không thể vượt qua của chính nó.
Những cản trở trong việc nhận ra giới hạn
Điều khiến giới hạn khó được nhận ra không chỉ vì trí tuệ còn hữu hạn, mà còn vì giới hạn thường nằm ngay trong chính công cụ dùng để nhận thức thế giới. Con người thường mặc định rằng: nếu hiểu được điều gì đó, thì điều ấy có thể được hiểu hoàn toàn, mà rất khó nhận ra hạn chế của chính cách nhìn. Trong khi giới hạn không hiện ra như một vật cản trước mắt; nó chỉ bộc lộ qua những thất bại, những nghịch lý hoặc sự bất tương thích giữa mô hình và thực tại. Đáng tiếc là, trước những va đập ấy, con người thường quy nguyên nhân cho sai sót kỹ thuật hơn là dám đặt lại câu hỏi về chính giới hạn của mô hình nhận thức.
Hơn nữa, khó khăn ấy còn bắt nguồn từ chính tâm lý và đời sống xã hội. Thói thường, việc để lộ thiếu hiểu biết thường bị đồng nhất với sự yếu kém, trong khi sự tự tin tuyệt đối lại dễ tạo ra uy tín, quyền lực và ảnh hưởng. Vì thế, con người không chỉ khó nhận ra giới hạn của bản thân, mà nhiều khi còn chủ động né tránh việc đối diện với nó. Sâu xa hơn, đằng sau không ít ảo tưởng nhận thức là những lợi ích cần được bảo vệ: quyền lực, địa vị, danh tiếng, học thuyết hay những niềm tin đã gắn bó với cả một đời người. Khi đó, điều người ta cố bảo vệ không còn là chân lý, mà là chính ảo tưởng của mình. Bởi vậy, lịch sử tư tưởng cho thấy không ít học thuyết, thiết chế hay cá nhân quyết liệt bảo vệ những quan điểm đã bộc lộ giới hạn, chỉ vì cái giá của việc thừa nhận sự thật quá lớn.
***
Có lẽ, giá trị lớn nhất mà con người thu được trên hành trình của trí tuệ không chỉ là có thêm những câu trả lời, mà còn là ngày càng hiểu rõ hơn giới hạn của chính sự hiểu biết. Lịch sử của khoa học, của triết học và của chính đời sống đều cho thấy: mỗi khoảng trời tri thức đạt tới lại đồng thời mở ra những giới hạn mới cần được khám phá. Bởi vậy, dấu hiệu đáng tin cậy nhất của một trí tuệ trưởng thành không phải là khả năng trả lời mọi câu hỏi, mà là khả năng nhận ra đâu là những câu hỏi không thể trả lời hoặc, không thể có một lời giải tuyệt đối. Nếu ảo tưởng từng là món quà Thượng đế ban cho con người để họ dám ước mơ, dám khám phá và dám chinh phục thế giới, thì nhận thức về giới hạn chính là thành quả mà chỉ con người mới có thể tự mình giành lấy để thực sự trưởng thành. Xét đến cùng, sự chín muồi của nhận thức không phải là đạt tới điểm kết thúc của sự hiểu biết, mà là không ngừng vượt qua chính ảo tưởng về sự toàn tri của mình.
______
*Nguyên văn: Nine times out of ten it is over the Bridge of Sighs that we pass the narrow gulf from youth to manhood. That interval is usually marked by an ill placed or disappointed affection. We recover and we find ourselves a new being. The intellect has become hardened by the fire through which it has passed. The mind profits by the wrecks of every passion, and we may measure our road to wisdom by the sorrows we have undergone.
Đã đăng trong Tia Sáng: Ảo tưởng toàn tri: Món quà tạo hóa hay chiếc bẫy nhận thức