Thứ Ba, 24 tháng 3, 2026

CÂU HỎI CỦA NỮ HOÀNG – GỢI ĐÀM VỀ SỰ BIẾT HỎI

Dương Quốc Việt

Khi René Descartes (1596–1650) làm gia sư triết học cho Nữ hoàng Christina của Thụy Điển, giữa mùa đông khắc nghiệt của Stockholm, một câu hỏi từng được bà nêu ra trong những cuộc đối thoại với thầy của mình: nếu con người có thể được hiểu như một cỗ máy tinh vi, thì liệu có thể chế tạo một cỗ máy biết tự tái tạo [tự nhân bản chính mình] hay không? Và chắc chủ nhân của câu hỏi này cũng không ngờ – nó đã trở thành một động lực âm thầm – thôi thúc hậu thế đi tìm cơ chế, thậm chí “thuật toán” của sự tự sinh sản. Dường như có những câu hỏi không nhằm để trả lời ngay lập tức, vả lại đôi khi cũng không thể, mà để mở ra một hành trình nhận thức – nơi giá trị của chúng nằm ở sức gợi hơn là ở lời giải.

John Quincy Adams (1767–1848), Tổng thống thứ 6 của Hoa Kỳ, một nhà ngoại giao kiệt xuất và nghị sĩ nổi bật với lập trường chống chế độ nô lệ, người có vai trò quan trọng trong việc hình thành Học thuyết Monroe, đã nhấn mạnh trong báo cáo nổi tiếng Report on the Establishment of the Smithsonian Institution (Báo cáo việc thành lập Viện Smithsonian, 1836) trình Quốc hội Hoa Kỳ: “Cung cấp phương thức để đi tìm tri thức – đó là lợi ích lớn nhất có thể trao cho con người; nó kéo dài cuộc sống và mở rộng phạm vi tồn tại.” 

Gần một thế kỷ sau, John Dewey (1859–1952), một trong những nhà triết học và cải cách giáo dục có ảnh hưởng sâu rộng nhất của thế kỷ XX, trong cuốn Democracy and Education (Dân chủ và Giáo dục, 1916), đã viết: “Hãy cho người học điều để làm, chứ không phải điều để học; vì đặc tính của hành động là đòi hỏi tư duy; việc học sẽ tự nhiên mang đến kết quả.” 

Hai tư tưởng này, dù cách nhau gần một thế kỷ, vẫn gặp nhau ở một điểm cốt lõi: tri thức không phải là thứ để tiếp nhận thụ động, mà là kết quả của một quá trình chủ động tìm kiếm. Và trung tâm của toàn bộ quá trình ấy – nơi tri thức được manh nha, lớn lên và dần trưởng thành –  chính là khả năng tự đặt câu hỏi.

Trong thực tế giáo dục, con người thường được rèn luyện để trả lời nhiều hơn là đặt câu hỏi. Một học sinh có thể giải đúng hàng trăm bài toán theo mẫu, nhưng thường lại lúng túng khi phải tự đặt ra một câu hỏi mới. Chẳng hạn, khi học về chuyển động rơi tự do, nhiều học sinh có thể tính chính xác thời gian một vật rơi từ độ cao cho trước, nhưng rất ít người tự hỏi: “Vì sao mọi vật lại rơi với cùng một gia tốc nếu bỏ qua lực cản của không khí?” Chính kiểu câu hỏi này mới là điểm khởi đầu của tư duy khoa học. Sự khác biệt giữa biết trả lời và biết đặt câu hỏi, vì thế, không chỉ là sự khác biệt về kỹ năng, mà còn là sự khác biệt về năng lực tư duy.

Một câu hỏi đích thực thường là biểu hiện của một trạng thái tinh thần không thỏa mãn với cái đã biết. Khi một người hỏi “Kết quả là bao nhiêu?”, họ thường hướng tới việc tìm kiếm đáp số; nhưng khi họ hỏi “Tại sao lại có kết quả ấy?” hoặc “Điều gì sẽ thay đổi nếu các điều kiện ban đầu khác đi?”, họ đã bước vào con đường của nhận thức sâu hơn. Một câu hỏi tốt, vì thế, không chỉ dẫn đến một câu trả lời, mà còn mở ra cả một hệ thống tri thức nằm sau những cấu trúc ấy.

Tất nhiên, không phải mọi câu hỏi đều có giá trị như nhau. Có những câu hỏi chỉ kiểm tra trí nhớ, có những câu hỏi tìm kiếm thông tin, nhưng cũng có những câu hỏi có khả năng làm thay đổi cách con người nhìn nhận thế giới. Khi Isaac Newton (1643–1727), nhà khoa học đặt nền móng cho cơ học cổ điển, tự hỏi vì sao quả táo rơi xuống đất, ông đã đi tới việc phát hiện ra định luật vạn vật hấp dẫn. Khi Albert Einstein (1879–1955), cha đẻ của thuyết tương đối, đặt vấn đề về bản chất của không gian và thời gian, ông đã làm biến đổi tận gốc cách con người hiểu về vũ trụ. Những câu hỏi như vậy không chỉ mang tính cá nhân, mà còn mở ra những bước ngoặt của toàn bộ lịch sử tri thức.

Ở một bình diện sâu hơn, khả năng đặt câu hỏi gắn liền với tự do trí tuệ và cấu trúc của quyền lực. Một xã hội khuyến khích đặt câu hỏi là một xã hội có khả năng tự đổi mới; ngược lại, một môi trường văn hóa hạn chế câu hỏi dễ dẫn đến trì trệ. Khi con người chỉ được phép đặt ra những câu hỏi trong khuôn khổ, hoặc không quen đặt câu hỏi, đời sống trí tuệ sẽ trở nên nghèo nàn, thiếu khoan dung, nặng phán xét và máy móc, cảm tính. 

Trong thời đại của Trí tuệ nhân tạo, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. Khi máy móc có thể trả lời nhanh chóng và chính xác hầu hết các câu hỏi thông thường, thì giá trị của con người không còn nằm ở việc nhớ nhiều hay trả lời nhanh, mà nằm ở việc đặt ra những câu hỏi có ý nghĩa. Trước bối cảnh câu trả lời trở thành dư thừa,  chính những câu hỏi sâu sắc lại càng trở nên đắt giá.

Tony Robbins (1960) đã từng nêu trong cuốn Awaken the Giant Within (1991) rằng: “Những câu hỏi chất lượng sẽ tạo nên một cuộc đời chất lượng.” Với Robbins, câu hỏi không chỉ là công cụ tư duy, mà còn là công cụ định hình cách con người lựa chọn và sống cuộc đời của mình. Và phải chăng, theo ý nghĩa sâu xa nhất, con người không chỉ là sinh vật biết suy nghĩ, mà còn là sinh vật biết đặt câu hỏi – điều làm nên phẩm giá trí tuệ của họ!?

Chẳng phải nhờ liên tục biết đặt câu hỏi mà Khỉ Đá trong Tây Du Ký của Ngô Thừa Ân khám phá ra Động Thủy Liêm, và sau này trở thành Tôn Ngộ Không bất tử đó sao?

Từ đó có thể thấy – giáo dục không nên chỉ truyền đạt tri thức, mà phải hình thành năng lực đặt câu hỏi. Một người biết đặt câu hỏi đúng sẽ có khả năng tự học suốt đời, bởi mỗi câu hỏi đúng sẽ dẫn họ đến những câu trả lời mới và mở ra một cách nhìn mới. Ngược lại, người chỉ quen với việc trả lời sẽ sớm trở nên lạc hậu khi tri thức thay đổi, làm giảm khả năng thích ứng của họ. Có lẽ, chất lượng của cuộc đời không phụ thuộc nhiều vào số lượng câu trả lời con người sở hữu, mà phụ thuộc mạnh mẽ vào chất lượng của những câu hỏi mà họ dám đặt ra.

Trở lại với câu chuyện của thầy trò Descartes giữa mùa đông Stockholm năm nào – nó không chỉ để lại một câu hỏi khiến sau này John von Neumann (1903–1957) theo đuổi mô hình máy tự tái tạo, mà còn để lại hình ảnh về một không gian đối thoại rộng mở, nơi tư duy được đánh thức, được cất cánh, không giới hạn. Điều đó gợi liên tưởng đến một nền giáo dục không bị gò ép trong việc truyền đạt những tri thức đã hoàn tất, mà khơi dậy ở người học nhu cầu tự đặt câu hỏi. Khi đó, việc học không còn chỉ là sự tiếp nhận, mà gần hơn với hành trình khám phá đầy cảm hứng; và người thầy không sắm vai người nắm giữ chân lý, mà là người khơi gợi, đánh thức khả năng truy tìm chân lý.

Đã đăng trên Tia Sáng-24/3/2026: Câu hỏi của nữ hoàng – Sự biết khởi đầu từ biết hỏi

Thứ Ba, 17 tháng 3, 2026

NGHỊCH LÝ BA TƯ – IRAN NGÀY NAY

Dương Quốc Việt

Vẫn biết rằng “Điều vô lý là khái niệm thiết yếu và là sự thật đầu tiên” – như Albert Camus đã viết trong The Myth of Sisyphus – nhưng cũng không phải vì thế mà con người có thể an nhiên trước những nghịch lý lớn lao trong xã hội của mình. Chẳng hạn, khi quan sát xã hội Iran, nhiều người thường nảy sinh một cảm giác bất an – khó hiểu: người Ba Tư có gương mặt thanh tú, ánh mắt sáng, phong thái trí tuệ – một dân tộc dường như sinh ra cho tư duy và văn hóa, nhưng lại sống dưới một vòm trời quyền lực hà khắc và thần quyền.

Một trong những nền văn minh sớm nhất của nhân loại

Lùi lại khoảng thế kỷ V trước Công nguyên, lịch sử đã ghi nhận sự xuất hiện của một quyền lực hùng mạnh ở Tây Á: đế quốc Ba Tư. Dưới triều đại của hoàng đế Darius I (550–486 TCN), đế quốc này đạt tới đỉnh cao quyền lực, với lãnh thổ trải dài từ lưu vực sông Indus đến bờ Địa Trung Hải, từ Trung Á xuống tận Ai Cập, bao phủ hơn năm triệu kilômét vuông – trở thành một trong những đế chế rộng lớn nhất của thế giới cổ đại. Tự xưng là “vua của các vị vua”, Darius I tiếp tục mở rộng quyền lực bằng các chiến dịch chinh phục quy mô lớn. Ông củng cố quyền kiểm soát tại Babylon sau các cuộc nổi dậy, mở rộng ảnh hưởng tới vùng lưu vực sông Indus ở phía đông, đồng thời tiến quân sang Thracia ở vùng Balkan nhằm thiết lập sự hiện diện của Ba Tư tại châu Âu. Đỉnh điểm của tham vọng bành trướng ấy là cuộc đối đầu với các thành bang Hy Lạp.

Trong trận Battle of Marathon vào mùa thu năm 490 TCN, quân Ba Tư đã bị quân Athens đánh bại. Đây là thất bại lớn đầu tiên của Ba Tư trước nền văn minh Hy Lạp và mở đầu cho chuỗi xung đột nổi tiếng trong lịch sử được gọi là các cuộc chiến tranh Hy Lạp–Ba Tư. Dù vậy, tham vọng chinh phục của Ba Tư chưa dừng lại; các chiến dịch mới vẫn được chuẩn bị cho đến khi Darius qua đời năm 486 TCN.

Tuy nhiên, điều làm nên tầm vóc của người Ba Tư không chỉ nằm ở sức mạnh quân sự. Họ còn là chủ nhân của một nền văn minh cổ đại rực rỡ. Đế chế Achaemenid Empire (thế kỷ VI–IV TCN) từng là một trong những đế chế lớn nhất của thế giới cổ đại, kết nối nhiều vùng văn hóa từ Địa Trung Hải tới Ấn Độ. Nhiều thế kỷ sau, đế chế Sassanid Empire (224–651) lại tiếp tục trở thành một trung tâm quyền lực và văn hóa lớn của phương Đông.

Một yếu tố đặc biệt của nền văn minh Ba Tư là tôn giáo cổ của họ – Zoroastrianism. Khác với nhiều hệ thống tín ngưỡng cổ đại mang màu sắc huyền bí, tôn giáo này chứa đựng những yếu tố triết học và đạo đức sâu sắc. Nhà tiên tri Zoroaster đã đặt ra một quan niệm đáng chú ý: con người phải lựa chọn giữa thiện và ác, và mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm cho lựa chọn đạo đức của mình – một tư tưởng đã được thể hiện trong các thánh ca Gathas của kinh Avesta (Yasna 30:2). Nhiều học giả cho rằng tư tưởng ấy đã ảnh hưởng đến sự hình thành của các tôn giáo lớn sau này như Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo.

Thời kỳ vàng của trí tuệ Ba Tư

Sau khi bị chinh phục bởi các đội quân Hồi giáo vào thế kỷ VII, vùng đất Ba Tư bước vào một giai đoạn lịch sử hoàn toàn mới. Đế chế Sassanid Empire sụp đổ, và Ba Tư dần hòa nhập vào thế giới Hồi giáo đang mở rộng nhanh chóng. Tuy nhiên, quá trình này không dẫn đến sự biến mất của bản sắc Ba Tư. Trái lại, người Ba Tư vẫn giữ được ngôn ngữ, truyền thống văn hóa và tinh thần trí tuệ của mình, đồng thời tiếp nhận và biến đổi những yếu tố mới của nền văn minh Hồi giáo.

Chính trong bối cảnh giao thoa ấy, một nền văn minh trí tuệ đặc biệt đã hình thành. Trong nhiều thế kỷ của thời Trung cổ, các học giả Ba Tư đã đóng vai trò nổi bật trong sự phát triển của khoa học và triết học của thế giới Hồi giáo.

Nhiều nhà tư tưởng kiệt xuất đã xuất hiện trong giai đoạn này, như Avicenna – nhà triết học và y học lừng danh, tác giả bộ Canon of Medicine có ảnh hưởng sâu rộng trong y học châu Âu suốt nhiều thế kỷ; Omar Khayyam – nhà toán học, thiên văn học và thi sĩ nổi tiếng với những đóng góp quan trọng cho đại số và lịch pháp; hay Al-Farabi – một trong những nhà triết học lớn của thế giới Hồi giáo, người đã hệ thống hóa và phát triển nhiều tư tưởng của Aristotle và Plato.

Các công trình về toán học, thiên văn học, y học và triết học được sáng tạo trong môi trường trí tuệ ấy đã lan tỏa rộng rãi, ảnh hưởng không chỉ đến thế giới Hồi giáo mà còn đến cả châu Âu trung cổ, đặc biệt thông qua các phong trào dịch thuật tại Tây Ban Nha và Sicily.

Bước ngoặt của lịch sử hiện đại

Tuy nhiên, bước sang thời kỳ hiện đại, lịch sử của Iran lại rẽ sang một hướng hoàn toàn khác. Sự kiện có ý nghĩa quyết định trong quá trình này là Cách mạng Iran năm 1979. Cuộc cách mạng ấy, do giáo sĩ Ruhollah Khomeini lãnh đạo, đã lật đổ chế độ quân chủ của Mohammad Reza Pahlavi và thiết lập một nhà nước Cộng hòa Hồi giáo dựa trên quyền lực của giới giáo sĩ Shia.

Từ đây, tôn giáo không còn chỉ là một lĩnh vực của đời sống tinh thần cá nhân mà trở thành nền tảng của quyền lực chính trị. Học thuyết Velayat-e Faqih – quyền giám hộ của giáo sĩ – được đặt vào trung tâm của hệ thống nhà nước, trao cho giới lãnh đạo tôn giáo vai trò quyết định trong đời sống chính trị và pháp lý của đất nước. Trong khuôn khổ đó, luật pháp, giáo dục và nhiều phương diện của đời sống xã hội đều chịu ảnh hưởng sâu sắc của hệ tư tưởng tôn giáo.

Nhìn từ bên ngoài, điều này dễ khiến người ta nghĩ rằng xã hội Iran hoàn toàn bị chi phối bởi một tinh thần thần quyền khép kín. Nhưng thực tế của xã hội Iran phức tạp hơn nhiều.

Của Caesar trả lại cho Caesar

Iran ngày nay vẫn là một quốc gia có nền tảng văn hóa và trí tuệ đáng kể. Đất nước này sở hữu hệ thống đại học rộng lớn với đội ngũ các nhà khoa học và kỹ sư được đào tạo bài bản. Mỗi năm Iran đào tạo hàng trăm nghìn cử nhân trong các ngành khoa học, toán học, kỹ thuật và công nghệ, đưa nước này vào nhóm quốc gia có số lượng sinh viên STEM lớn trên thế giới. Theo thống kê được Forbes dẫn từ các báo cáo giáo dục quốc tế, riêng năm 2016 Iran có khoảng 335.000 sinh viên tốt nghiệp từ các ngành STEM, đứng thứ năm thế giới, sau Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ và Nga. Đồng thời, Iran còn duy trì một truyền thống văn hóa phong phú, đặc biệt trong thi ca với những tên tuổi lớn như Hafez hay Rumi.

Trong đời sống xã hội, trên hết tại các đô thị lớn, nhiều người Iran – nhất là giới trẻ và tầng lớp trí thức – có lối sống khá thế tục và cởi mở với khoa học, nghệ thuật cũng như các xu hướng hiện đại của thế giới. Vậy mà hệ thống nhà nước lại được đặt quyền lực tối cao vào tay giới giáo sĩ, và nhiều quyết định quan trọng của đời sống chính trị và pháp lý vẫn chịu sự chi phối trực tiếp của tư tưởng tôn giáo.

Một xã hội giàu truyền thống trí tuệ và có tầng lớp trí thức năng động, nhưng lại vận hành trong một mô hình quyền lực mang tính thần quyền hiếm thấy trong thế giới hiện đại. Chính khoảng cách giữa hai lĩnh vực ấy – trí tuệ xã hội và quyền lực chính trị – đã tạo nên nghịch lý của Iran ngày nay.

Nghịch lý này không hoàn toàn đơn độc trong lịch sử. Nhiều xã hội từng đạt tới trình độ văn hóa và trí tuệ cao nhưng trong những giai đoạn nhất định vẫn bị chi phối mạnh mẽ bởi các hệ tư tưởng cứng nhắc, như châu Âu thời Trung cổ với các tòa án dị giáo.

Tuy nhiên, khi khoảng cách giữa trí tuệ xã hội và cấu trúc quyền lực chính trị trở nên quá lớn, những thiết chế cũ sớm muộn cũng phải nhường chỗ cho một trật tự mới. Cùng với sự trỗi dậy của tư duy khoa học, và đặc biệt là làn sóng tư tưởng của Thời kỳ Khai sáng, các tòa án dị giáo ở châu Âu đã bị xóa bỏ. Lịch sử Ba Tư chắc cũng không ngoại lệ.

Trong kinh Tân Ước (Phúc âm của Matthew, 22:21) có câu: “Cái gì của Caesar thì trả lại cho Caesar, cái gì của Thiên Chúa thì trả lại cho Thiên Chúa.” Câu nói của Jesus Christ thường được hiểu như một sự phân định giữa hai lĩnh vực quyền lực: quyền lực thế tục và đời sống tinh thần. Theo đó, những nghĩa vụ thuộc về trật tự thế gian nằm trong phạm vi của nhà nước và chính quyền; còn những gì liên quan đến niềm tin, đạo đức và đời sống tôn giáo thì thuộc về Thiên Chúa và thế giới tâm linh. Phải chăng, đó cũng là đòi hỏi mà chính người Iran rồi sẽ đặt ra đối với đất nước mình!?

Đã đăng trong Tia Sáng-17/3/2026Nghịch lý Iran

Chủ Nhật, 8 tháng 3, 2026

THỜI ĐẠI NÀY – KẺ THỐNG TRỊ THẾ GIỚI?

Dương Quốc Việt

Từ lịch sử nhân loại cho thấy, quyền lực luôn gắn với việc kiểm soát nguồn lực quyết định của thời đại. Thời cổ đại, ai kiểm soát đất đai và lương thực thì thống trị. Thời công nghiệp cơ khí, quyền lực thuộc về những quốc gia nắm máy móc và năng lượng. Còn thế kỷ XXI, dường như nguồn lực quyết định ấy đang dần trở thành trí tuệ nhân tạo (AI).

Bởi trước hết, AI là công cụ khuếch đại trí tuệ con người. Nếu máy hơi nước khuếch đại sức mạnh cơ bắp, thì AI khuếch đại khả năng nhận thức – phân tích dữ liệu khổng lồ, dự đoán xu hướng, tối ưu quyết định. Quốc gia hay tổ chức nào làm chủ AI sẽ có khả năng nhìn xa hơn, quyết định nhanh hơn và chính xác hơn so với đối thủ.

Thứ hai, AI đang trở thành hạ tầng của mọi lĩnh vực quyền lực – kinh tế, quân sự, truyền thông, khoa học và quản trị xã hội. Trong kinh tế, AI điều khiển chuỗi cung ứng, tài chính, sản xuất. Trong quân sự, AI quyết định ưu thế về trinh sát, vũ khí tự hành và chiến tranh mạng. Trong truyền thông, AI có thể định hình luồng thông tin và ảnh hưởng đến nhận thức của xã hội. Vì vậy, làm chủ AI đồng nghĩa với làm chủ hệ thần kinh của thế giới hiện đại.

Thứ ba, AI có khả năng tăng tốc tiến bộ khoa học – công nghệ. Một hệ thống AI mạnh không chỉ giải quyết vấn đề, mà còn giúp khám phá tri thức mới, thiết kế vật liệu mới, phát triển thuốc mới và tối ưu công nghệ. Điều này tạo ra hiệu ứng lũy tiến của quyền lực – kẻ dẫn đầu AI sẽ ngày càng bỏ xa kẻ đi sau hơn.

Cũng cần nhắc lại rằng, thống trị AI không chỉ là sở hữu công nghệ, mà còn là khả năng kiểm soát dữ liệu, hạ tầng tính toán, thuật toán và nguồn nhân lực trí tuệ. Đó là một hệ sinh thái tri thức toàn diện.

Vì vậy, có thể nói, trong thời đại này, thời đại mà quyền lực chuyển từ vật chất sang trí tuệ được công nghệ hóa, ai làm chủ trí tuệ nhân tạo sẽ có khả năng định hình trật tự của thế giới.