Dương Quốc Việt
Đâu phải thần
trí thức nhân gian
Những hải đăng
nối nhau rực sáng
Sừng sững Athens
đêm trường nô lệ…
Platon (427–347 TCN) là học trò của Sokrates (470–399 TCN) và là thầy của Aristoteles (384–322 TCN). Ba con người ấy đã để lại dấu ấn mang tính quyết định đối với nền văn minh nhân loại. Với Sokrates: “Minh triết đến với mỗi người khi nhận ra mình hiểu ít đến thế nào về cuộc đời, về bản thân, và về thế giới quanh ta“; với Platon: “Sự ngu dốt, đó là gốc và thân của mọi cái ác“; còn theo Aristoteles:”Học hỏi không phải là trò chơi con trẻ; chúng ta không thể học hỏi mà không có đau đớn“. Phải chăng từ những chiêm nghiệm ấy, họ như muốn cùng nhắn gửi hậu thế một thông điệp cảnh báo: minh triết chỉ bắt đầu khi con người nhận ra vô tri, thấu nỗi đau của ngu dốt, và dám học hỏi trong khắc nghiệt?
SOKRATES – triết gia Hy Lạp cổ đại, được coi là một trong những người sáng lập triết học phương Tây, đồng thời là triết gia đầu tiên về luân lý học. Ông không để lại trước tác nào. Tất cả những gì người đời biết về ông đều qua lời kể của những người đến sau, đặc biệt là hai học trò của ông: Platon và Xenophon. Được coi là một nhà hiền triết, một công dân mẫu mực của Athens, Sokrates nổi tiếng về đức hạnh với những quan điểm: “Hãy tự biết lấy chính mình“, “Tôi chỉ biết mỗi một điều duy nhất là tôi không biết gì cả.”
Bị chính quyền Athens kết tội làm bại hoại thanh niên, do không thừa nhận hệ thống các vị thần cũ của thành bang, mà bảo hộ và truyền bá những quan niệm mới, ông bị tuyên phạt tự tử bằng thuốc độc. Dẫu vậy, Sokrates vẫn có thể thoát khỏi án tử hình – nếu ông công nhận những cáo trạng và sai lầm của mình, hoặc rời bỏ Athens. Nhưng với quan điểm: “Thà chịu bị bất công, còn hơn gây ra bất công“, Sokrates kiên quyết ở lại, đối diện với cái chết một cách hiên ngang. Bởi theo ông, sự thật còn quan trọng hơn cả sự sống.
Cái chết của Sokrates khiến ông vừa là hình tượng triết gia đầu tiên, vừa là hình tượng triết gia “tử vì đạo” – mở đầu cho một truyền thống: có thể chết vì tư tưởng. Cuộc đời ông được coi là hình mẫu cho cuộc đời của một triết gia – không chỉ thế, mà còn là hình mẫu về cách sống. Ảnh hưởng của ông sau khi chết vượt xa những gì một đời diễn thuyết của ông để lại.
Sokrates còn được coi là ông tổ của nhân học triết học, và là ông tổ xa của tư tưởng hiện sinh. Đặc biệt, ông là người khởi xướng “biện chứng pháp” – phương pháp giúp con người truy tìm chân lý bằng tranh luận, phản biện, truy vấn. Nó được thực hiện qua bốn bước cơ bản: Chất vấn – “Đỡ đẻ” cho tư duy đối phương – Quy nạp – Định nghĩa.
PLATON – người sáng lập Học viện (Academy) tại Athens – thường được xem là trường đại học đầu tiên của phương Tây. Ông là nhân vật trung tâm trong sự phát triển của triết học, đặc biệt là triết học phương Tây. Cùng với Sokrates và Aristoteles, Platon đã đặt nền móng cho triết học và khoa học phương Tây. Không chỉ vậy, ông còn có ảnh hưởng sâu sắc tới tư tưởng tôn giáo phương Tây, đặc biệt thông qua ảnh hưởng đến Thánh Augustine – một trong những nhà thần học lớn nhất của Kitô giáo.
Từng bị bán làm nô lệ rồi được giải thoát, Platon sinh ra tại Athens, trong một gia đình quý tộc, được hưởng nền giáo dục ưu tú, sớm bộc lộ tài năng vượt trội. Sokrates chết khi Platon mới 28 tuổi. Phiên tòa xét xử Sokrates đã in dấu sâu đậm trong tâm trí ông – trở thành một ám ảnh suốt đời.
Đối với Platon, Sokrates là người thầy vĩ đại nhất. Vì thế, nhiều tác phẩm của ông được viết dưới dạng đối thoại, với nhân vật trung tâm là Sokrates. Tiêu biểu là Cộng hòa – một trong những tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử tư tưởng nhân loại, đặc biệt trong triết học và học thuyết chính trị.
ARISTOTELES – nhà triết học và khoa học Hy Lạp, một trong những trí tuệ vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại. Ông sinh tại Stagirus; cha là thầy thuốc của vua Macedonia, nên từ nhỏ đã có mối liên hệ mật thiết với triều đình. Năm 17 tuổi, ông đến Athens học tại Học viện của Platon và gắn bó suốt 20 năm. Sau khi Platon qua đời, do khác biệt về tư tưởng, ông không được chọn kế nhiệm.
Ông rời Athens, rồi sau đó trở thành thầy dạy của hoàng tử Alexander – người sau này là Alexander Đại đế. Khi trở lại Athens, ông sáng lập trường Lyceum và dành trọn phần đời còn lại cho giảng dạy và nghiên cứu. Ông nghiên cứu hầu như toàn bộ tri thức thời đại: từ vật lý, sinh học, đến logic, đạo đức học, chính trị học, siêu hình học, văn học…
Đóng góp nổi bật của ông là logic học, đặc biệt là tam đoạn luận – nền tảng của tư duy suy diễn. Sau khi Alexander qua đời, ông bị buộc tội bất kính và phải rời Athens. Không lâu sau, ông qua đời.
Sokrates, Platon, Aristoteles, đã tạo nên một dòng chảy liên tục của trí tuệ. Và hơn tất cả, họ còn cho thấy, nhân loại tiến bộ được – không phải nhờ biết nhiều, mà là do dám nghi ngờ điều mình đã biết. Sokrates – Platon – Aristoteles – đó là những cái tên mà tự thân chúng đã trở thành biểu tượng, không cần, không nên, và cũng không thể, ghép thêm bất cứ một danh xưng hành chính nào. Tại sao?
Bởi đó là những người khổng lồ – những điểm tựa mà bất cứ “kẻ có chữ” nào cũng phải biết, phải chịu ơn, và kính sợ. Ba con người, một dòng chảy – và cả nhân loại vẫn đang đứng trên vai họ.
Trong thời đại AI, khi máy móc có thể xử lý lượng dữ liệu khổng lồ và mô phỏng tư duy con người, hơn bao giờ hết, tinh thần phản biện, khả năng nhận thức giới hạn bản thân và dám chịu trách nhiệm với tri thức cùng hành động, cùng nguyên tắc sống và nghĩ – những di sản của Sokrates – Platon – Aristoteles – càng cần được nhấn mạnh, củng cố và phát huy. Trước kỷ nguyên mới, khi mà dấu hiệu chế độ nô lệ có thể trở lại với một hình hài mới nhuốm màu AI, nhân loại dường như đang cần đến – và cũng như đang chờ đợi – một ngọn đuốc giải phóng như của những con người khổng lồ kia.