Thứ Năm, 16 tháng 4, 2026

BA NGƯỜI KHỔNG LỒ

Dương Quốc Việt

Đâu phải thần
trí thức nhân gian
Những hải đăng
nối nhau rực sáng
Sừng sững Athens
đêm trường nô lệ…

Platon (427–347 TCN) là học trò của Sokrates (470–399 TCN) và là thầy của Aristoteles (384–322 TCN). Ba con người ấy đã để lại dấu ấn mang tính quyết định đối với nền văn minh nhân loại. Với Sokrates: “Minh triết đến với mỗi người khi nhận ra mình hiểu ít đến thế nào về cuộc đời, về bản thân, và về thế giới quanh ta“; với Platon: “Sự ngu dốt, đó là gốc và thân của mọi cái ác“; còn theo Aristoteles:”Học hỏi không phải là trò chơi con trẻ; chúng ta không thể học hỏi mà không có đau đớn“. Phải chăng từ những chiêm nghiệm ấy, họ như muốn cùng nhắn gửi hậu thế một thông điệp cảnh báo: minh triết chỉ bắt đầu khi con người nhận ra vô tri, thấu nỗi đau của ngu dốt, và dám học hỏi trong khắc nghiệt?

SOKRATES – triết gia Hy Lạp cổ đại, được coi là một trong những người sáng lập triết học phương Tây, đồng thời là triết gia đầu tiên về luân lý học. Ông không để lại trước tác nào. Tất cả những gì người đời biết về ông đều qua lời kể của những người đến sau, đặc biệt là hai học trò của ông: Platon và Xenophon. Được coi là một nhà hiền triết, một công dân mẫu mực của Athens, Sokrates nổi tiếng về đức hạnh với những quan điểm: “Hãy tự biết lấy chính mình“, “Tôi chỉ biết mỗi một điều duy nhất là tôi không biết gì cả.”

Bị chính quyền Athens kết tội làm bại hoại thanh niên, do không thừa nhận hệ thống các vị thần cũ của thành bang, mà bảo hộ và truyền bá những quan niệm mới, ông bị tuyên phạt tự tử bằng thuốc độc. Dẫu vậy, Sokrates vẫn có thể thoát khỏi án tử hình – nếu ông công nhận những cáo trạng và sai lầm của mình, hoặc rời bỏ Athens. Nhưng với quan điểm: “Thà chịu bị bất công, còn hơn gây ra bất công“, Sokrates kiên quyết ở lại, đối diện với cái chết một cách hiên ngang. Bởi theo ông, sự thật còn quan trọng hơn cả sự sống.

Cái chết của Sokrates khiến ông vừa là hình tượng triết gia đầu tiên, vừa là hình tượng triết gia “tử vì đạo” – mở đầu cho một truyền thống: có thể chết vì tư tưởng. Cuộc đời ông được coi là hình mẫu cho cuộc đời của một triết gia – không chỉ thế, mà còn là hình mẫu về cách sống. Ảnh hưởng của ông sau khi chết vượt xa những gì một đời diễn thuyết của ông để lại.

Sokrates còn được coi là ông tổ của nhân học triết học, và là ông tổ xa của tư tưởng hiện sinh. Đặc biệt, ông là người khởi xướng “biện chứng pháp” – phương pháp giúp con người truy tìm chân lý bằng tranh luận, phản biện, truy vấn. Nó được thực hiện qua bốn bước cơ bản: Chất vấn – “Đỡ đẻ” cho tư duy đối phương – Quy nạp – Định nghĩa.

PLATON – người sáng lập Học viện (Academy) tại Athens – thường được xem là trường đại học đầu tiên của phương Tây. Ông là nhân vật trung tâm trong sự phát triển của triết học, đặc biệt là triết học phương Tây. Cùng với Sokrates và Aristoteles, Platon đã đặt nền móng cho triết học và khoa học phương Tây. Không chỉ vậy, ông còn có ảnh hưởng sâu sắc tới tư tưởng tôn giáo phương Tây, đặc biệt thông qua ảnh hưởng đến Thánh Augustine – một trong những nhà thần học lớn nhất của Kitô giáo.

Từng bị bán làm nô lệ rồi được giải thoát, Platon sinh ra tại Athens, trong một gia đình quý tộc, được hưởng nền giáo dục ưu tú, sớm bộc lộ tài năng vượt trội. Sokrates chết khi Platon mới 28 tuổi. Phiên tòa xét xử Sokrates đã in dấu sâu đậm trong tâm trí ông – trở thành một ám ảnh suốt đời.

Đối với Platon, Sokrates là người thầy vĩ đại nhất. Vì thế, nhiều tác phẩm của ông được viết dưới dạng đối thoại, với nhân vật trung tâm là Sokrates. Tiêu biểu là Cộng hòa – một trong những tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử tư tưởng nhân loại, đặc biệt trong triết học và học thuyết chính trị.

ARISTOTELES – nhà triết học và khoa học Hy Lạp, một trong những trí tuệ vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại. Ông sinh tại Stagirus; cha là thầy thuốc của vua Macedonia, nên từ nhỏ đã có mối liên hệ mật thiết với triều đình. Năm 17 tuổi, ông đến Athens học tại Học viện của Platon và gắn bó suốt 20 năm. Sau khi Platon qua đời, do khác biệt về tư tưởng, ông không được chọn kế nhiệm.

Ông rời Athens, rồi sau đó trở thành thầy dạy của hoàng tử Alexander – người sau này là Alexander Đại đế. Khi trở lại Athens, ông sáng lập trường Lyceum và dành trọn phần đời còn lại cho giảng dạy và nghiên cứu. Ông nghiên cứu hầu như toàn bộ tri thức thời đại: từ vật lý, sinh học, đến logic, đạo đức học, chính trị học, siêu hình học, văn học…

Đóng góp nổi bật của ông là logic học, đặc biệt là tam đoạn luận – nền tảng của tư duy suy diễn. Sau khi Alexander qua đời, ông bị buộc tội bất kính và phải rời Athens. Không lâu sau, ông qua đời.

Sokrates, Platon, Aristoteles, đã tạo nên một dòng chảy liên tục của trí tuệ. Và hơn tất cả, họ còn cho thấy, nhân loại tiến bộ được – không phải nhờ biết nhiều, mà là do dám nghi ngờ điều mình đã biết. Sokrates – Platon – Aristoteles – đó là những cái tên mà tự thân chúng đã trở thành biểu tượng, không cần, không nên, và cũng không thể, ghép thêm bất cứ một danh xưng hành chính nào. Tại sao?

Bởi đó là những người khổng lồ – những điểm tựa mà bất cứ “kẻ có chữ” nào cũng phải biết, phải chịu ơn, và kính sợ. Ba con người, một dòng chảy – và cả nhân loại vẫn đang đứng trên vai họ.

Trong thời đại AI, khi máy móc có thể xử lý lượng dữ liệu khổng lồ và mô phỏng tư duy con người, hơn bao giờ hết, tinh thần phản biện, khả năng nhận thức giới hạn bản thân và dám chịu trách nhiệm với tri thức cùng hành động, cùng nguyên tắc sống và nghĩ – những di sản của Sokrates – Platon – Aristoteles – càng cần được nhấn mạnh, củng cố và phát huy. Trước kỷ nguyên mới, khi mà dấu hiệu chế độ nô lệ có thể trở lại với một hình hài mới nhuốm màu AI, nhân loại dường như đang cần đến – và cũng như đang chờ đợi – một ngọn đuốc giải phóng như của những con người khổng lồ kia.

KHI ĐỂ CẢM XÚC DẪN DẮT

Dương Quốc Việt

Truyền thuyết rằng, thuở ban đầu, con người được tạo ra với hình hài đẹp đẽ, trí tuệ sắc bén; sống mực thước, không lỗi lầm, không chiến tranh… Một ngày kia, nhìn xuống nhân gian, Thượng đế nhận ra một xã hội không có tiếng cười, không có tiếng khóc, yên ả lạ thường… Một thế giới mà Ngài cho là vô nghĩa. Và rồi, quyết định tưới xuống nhân gian một loại nước lạ mang tên: “cảm xúc”. Một thứ nước làm nên tình yêu, lòng nhân ái và nghệ thuật, nhưng cũng gieo mầm ghen ghét, kiêu căng và thù hận. Món quà vừa quyến rũ, vừa nguy hiểm ấy, kể từ đó, đã trở thành nhựa sống trong trái tim nhân loại.

Thử hỏi, điều gì xảy ra khi lịch sử được dẫn dắt bởi cảm xúc nhiều hơn lý trí?

Aristotle (384–322 TCN) – triết gia Hy Lạp cổ đại, học trò của Plato và là thầy dạy của Alexander Đại đế, người đặt nền móng cho logic học và đạo đức học phương Tây – từng cho rằng: “Chúng ta không thể ngăn cảm xúc nổi lên, nhưng có thể học cách không để chúng điều khiển mình.” Phải chăng tư tưởng ấy không chỉ là một lời khuyên đạo đức, mà còn là một định hướng cho toàn bộ hành trình văn minh của nhân loại? Tiếc thay, lịch sử cho thấy, con người thường không làm được điều đó. Và một trong những nguyên nhân – khiến người ta mất đi sự tỉnh táo ấy – chính là căn bệnh hoang tưởng quyền lực.

Carl von Clausewitz (1780–1831), nhà lý luận quân sự Phổ, tác giả On War, đã đúc kết rằng: “Chiến tranh không chỉ được quyết định bởi lý trí, mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của những cảm xúc mãnh liệt nơi con người.” Chiến tranh Thế giới thứ nhất bùng nổ không hẳn vì các liên minh chính trị, mà còn một phần bởi lòng tự tôn dân tộc bị kích động sau vụ ám sát Thái tử Áo–Hung. Chiến tranh Thế giới thứ hai cũng là hệ quả của sự pha trộn nguy hiểm giữa nỗi nhục thất bại, lòng thù hận và niềm tin cực đoan vào chủ nghĩa dân tộc, được khuấy động thêm bởi các điều khoản khắc nghiệt của Hiệp ước Versailles. Khi cảm xúc bị đẩy lên thành ý thức hệ, nó không còn là trạng thái tâm lý cá nhân, mà có thể trở thành động lực hủy diệt mang tính tập thể.

Cảm xúc, khi không được kiểm soát, dễ dẫn con người đến lạc quan tếu, phát ngôn thiếu trách nhiệm và những quyết định vội vã. Trong trạng thái hưng phấn, người ta thường đánh giá thấp rủi ro, phóng đại khả năng, và vẽ ra những viễn cảnh thiếu căn cứ; ngược lại, trong nỗi sợ hãi hay phẫn nộ, họ có thể buông ra những lời lẽ cực đoan, gieo rắc hoang mang và chia rẽ. Không ít chính sách sai lầm, không ít biến động xã hội, khởi đi từ những cảm xúc nhất thời nhuốm màu hoang tưởng, phi thực tế, nhưng lại được hợp thức hóa bằng lý lẽ có sự bảo lãnh của quyền lực. 

Chính vì vậy, các triết gia Khắc kỷ đặc biệt nhấn mạnh vai trò của lý trí. Marcus Aurelius (121–180) – hoàng đế La Mã, đồng thời là tác giả của Meditations, một trong những tác phẩm triết học nội tâm sâu sắc nhất – đã viết: “Không có gì nguy hiểm hơn một tâm hồn bị cảm xúc dẫn dắt mà thiếu ánh sáng của lý trí.” Lời cảnh báo này không phải là giáo điều, mà được rút ra từ chính trải nghiệm của một con người đứng giữa quyền lực tối cao và những biến động dữ dội của lịch sử khi đó.

Immanuel Kant (1724–1804) – triết gia vĩ đại người Đức, người đặt nền móng cho triết học hiện đại với học thuyết về lý tính và đạo đức – đã nhìn vấn đề ở tầng sâu hơn: “Cảm xúc là những vị khách; lý trí mới là người chủ nhà.” Ẩn dụ ấy hàm chứa một triết lý cốt lõi: cảm xúc có thể đến rồi lại đi, quyền quyết định cuối cùng phải thuộc về lý trí. Nếu không, mọi quyết định sẽ chỉ còn là những phản ứng tạm bợ – “sáng mưa chiều nắng” – một điều tối kỵ đối với nhân phẩm.

Lịch sử không chỉ lưu giữ những bi kịch do cảm xúc mù quáng gây ra, mà còn ghi nhận những khoảnh khắc khi cảm xúc được soi sáng bởi lý trí, từ đó mở ra những bước tiến lớn. Chẳng hạn, những chính sách tỉnh táo hàn gắn vết thương sau nội chiến bởi tư tưởng chủ đạo của Abraham Lincoln (1809–1865) trên đất Mỹ; hay sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, thay vì tiếp tục nuôi dưỡng thù hận, nhiều quốc gia châu Âu đã lựa chọn con đường hòa giải và hợp tác, đặt nền móng cho Liên minh châu Âu ngày nay. Đó không phải là sự vắng mặt hay triệt tiêu cảm xúc, mà là biết dùng lý trí để dẫn dắt cảm xúc vượt qua chính nó.

Biết yêu mà không si mê, biết giận mà không sân hận, biết tin mà không cuồng tín – đó chính là sự trưởng thành nội tâm mà con người luôn hướng tới. Publilius Syrus (thế kỷ I TCN) – nhà văn La Mã nổi tiếng với những câu châm ngôn sâu sắc – từng nói: “Ai thống trị được cảm xúc của mình, người đó mạnh mẽ hơn cả kẻ chinh phục một đạo quân.” Dường như đó còn là một định nghĩa lại về sức mạnh – thứ không phải là áp lực đặt lên thế giới, mà là nội lực làm chủ chính mình. Tiếc thay, khi cảm xúc gắn với quyền lực, nó trở thành ảo tưởng bất khả thuyết phục.

Chẳng phải Tào Tháo, trong cơn khát bình định Giang Nam đến mức tưởng có thể vượt cả thiên thời, đã đánh mất khả năng nhìn nhận thực tế – dẫn đến đại bại ở trận Xích Bích đó sao? 

Con người sống nhờ cảm xúc, nhưng cũng có thể chết vì cảm xúc – một nghịch lý luôn hiện hữu. Nhưng cũng chính trong nghịch lý ấy, cơ hội vươn lên được mở ra – nếu lý trí đủ sáng để soi rọi cảm xúc. Và chỉ khi lý trí cùng cảm xúc đủ sâu để nuôi dưỡng – con người mới có thể thực sự bước vào quỹ đạo của văn minh.

Hãy để trái tim dẫn đường, nhưng luôn mang theo lý trí như chiếc la bàn” – lời khuyên khuyết danh thật giản dị, nhưng ắt phải là kết quả của biết bao bài học xương máu trong lịch sử, đó dường như còn phản ánh cái khát vọng về sự tỉnh táo, minh triết của nhân loại. Bởi trái tim cho động lực để sống, còn lý trí chỉ ra phương hướng để đi; thiếu một trong hai, hành trình của con người hoặc sẽ lầm lạc, mù quáng, hoặc sẽ vô cảm, cỗi cằn.

Trở lại với câu hỏi ban đầu, khiến người ta không thể không liên tưởng đến những trang sử bi thương khổ đau, nơi những khoảnh khắc cảm xúc tưởng chừng nhất thời đã để lại những hậu quả rất khó hàn gắn. Cảm xúc có thể làm nên lịch sử, nhưng phải chăng chỉ có lý trí mới có thể cứu lịch sử thoát khỏi bi kịch gây ra bởi chính cảm xúc mù quáng của con người?