Dương Quốc Việt
Trong đời sống giáo dục, hai cụm từ “giỏi giảng” và “giỏi dạy” thường được dùng lẫn lộn như thể chúng đồng nghĩa. Nhưng thực ra, đó là hai trạng thái khác nhau, thậm chí có thể đối lập nhau trong chính những tình huống quan trọng. Phân biệt hai khái niệm này không chỉ là chuyện ngôn từ, mà là vấn đề cốt lõi của triết lý giáo dục. “Giỏi giảng” nhấn vào trình độ chuyên môn và năng lực cá nhân của thầy; còn “giỏi dạy” nhấn vào hiệu quả sư phạm – khả năng làm cho trò học được. Một bên đo bằng cái thầy có; một bên đo bằng cái trò nhận được. Và giáo dục, xét đến cùng, không tồn tại để phô bày cái thầy có, mà để bảo đảm cái trò nhận được.
“Giỏi giảng” thường được hiểu là khả năng trình bày bài giảng mạch lạc, trơn tru; người thầy làm chủ tri thức, diễn đạt lưu loát, dẫn dắt khiến người học không kịp nghi ngờ. Ở đó, quy trình dạy được sắp xếp như một kịch bản hoàn hảo, người học đi theo và cảm thấy mọi thứ “rõ ràng”, “dễ hiểu”. Không thể phủ nhận, đó là một năng lực đáng quý. Một bài giảng như vậy đem lại sự nể phục, tạo niềm tin, và thường khiến người học có cảm giác mình đã nắm được vấn đề.
Nhưng chính ở đây lại xuất hiện một nguy cơ rất khó nhận ra: cảm giác hiểu. Khi mọi thứ được trình bày quá trơn tru, người học dễ rơi vào trạng thái tưởng mình đã hiểu, trong khi thực chất chỉ là nhận ra cái cấu trúc đã được dàn dựng sẵn. Họ đi theo logic của người thầy, nhưng không tự dựng được logic của mình. Họ nhớ được quy trình, nhưng không tự triển khai được trong hoàn cảnh khác. “Giỏi giảng”, nếu dừng lại ở đó, có thể tạo ra những người học chỉ hiểu trong lớp, và mất phương hướng khi gặp tình huống mới.
Ngược lại, “giỏi dạy” không khởi đi từ bài giảng, mà bắt đầu từ người học. Người thầy “giỏi dạy” không chỉ quan tâm mình nói gì, mà quan tâm người học đang nghĩ gì, hiểu đến đâu, vướng ở đâu. Họ không vội khép lại vấn đề, mà chấp nhận để học sinh đi qua những đoạn mờ, thậm chí sai lầm. Họ không chỉ xây dựng cảm giác hiểu, mà còn biết cách phá vỡ nó đúng lúc.
Một lớp học của người “giỏi dạy” thường không quá “đẹp” theo nghĩa hình thức. Có thể có sự vấp váp, có những câu trả lời chưa trọn vẹn, có những tranh luận dang dở. Nhưng chính trong những khoảnh khắc ấy, tư duy được hình thành. Người học không chỉ tiếp nhận tri thức, mà tham gia vào quá trình tạo ra tri thức. Cái hiểu đạt được có thể đến chậm hơn, nhưng bền vững hơn, và quan trọng hơn, đó là cái hiểu của chính họ.
Điểm khác biệt then chốt nằm ở chỗ:
“Giỏi giảng” dễ tạo ra ảo giác hiểu.
“Giỏi dạy” buộc người học phải tự hiểu lấy.
Điều đó không có nghĩa hai phẩm chất này loại trừ nhau. Một người thầy lý tưởng cần cả hai: đủ “giỏi giảng” để làm sáng tỏ vấn đề, và đủ “giỏi dạy” để không đánh lừa người học bằng chính sự sáng sủa ấy. Họ biết khi nào cần trình bày trọn vẹn để định hướng, và khi nào cần dừng lại, đặt câu hỏi, hoặc tạo tình huống để người học tự lần tìm.
Có thể nói, “giỏi giảng” là năng lực của người dạy đối với tri thức; còn “giỏi dạy” là năng lực của người dạy đối với người học. Một bên hướng vào nội dung, một bên hướng vào quá trình nhận thức. Nếu chỉ có cái trước, tri thức có thể đẹp mà xa lạ; nếu có thêm cái sau, tri thức mới thực sự sống trong người học.
Trong thực tế giáo dục hiện nay, khi việc đánh giá thường nghiêng về hình thức trình bày, về “tiết dạy mẫu”, về sự trơn tru và hoàn hảo, nguy cơ đề cao “giỏi giảng” mà xem nhẹ “giỏi dạy” là hiện hữu. Nhưng về lâu dài, chính “giỏi dạy” mới là thước đo thực chất: người học có thể tự đứng vững hay không, có thể tiếp tục học mà không cần người dẫn dắt hay không.
Sau cùng, nếu “giỏi giảng” là làm cho bài giảng tạo cảm giác dễ hiểu, thì “giỏi dạy” là làm cho việc hiểu trở thành năng lực của người học. Một nền giáo dục nghiêm túc không thể chỉ dừng ở những giờ học “hay”, mà phải tạo ra những con người có khả năng tự học, tự hiểu, và tự vượt qua cái chưa hiểu – ngay cả khi không còn thầy.