Thứ Năm, 7 tháng 5, 2026

SỰ TRÁO TRỞ CỦA NGÔN NGỮ

Dương Quốc Việt

Cái bẫy, hay cái ma trận ngôn từ, đã từng được những kẻ “láu cá” sử dụng ngay từ thời xa xưa, với nhiều mục đích khác nhau. Nhưng nhận ra cái bẫy này, không phải ai cũng có thể, nhất là thời đại AI.

Có một kiểu “trí thức” khá thú vị: chẳng hạn, họ không cần hiểu sâu vật lý, cũng không cần nắm chắc triết học, nhưng lại rất tự tin khi đứng giữa hai lĩnh vực đó để… trộn chúng lại như một món salad ngôn ngữ.

Trong các diễn ngôn của họ, ta dễ dàng bắt gặp những câu kiểu: “Thời gian chỉ là tương đối như Einstein đã nói, nên đúng sai cũng chỉ là tương đối”; “Cơ học lượng tử chứng minh rằng ý thức con người tạo ra thực tại”; hay “Cuộc đời là một hàm sóng xác suất, mọi lựa chọn đều tồn tại đồng thời”.

Nghe qua, có vẻ như nhân loại vừa được khai sáng thêm một tầng minh triết mới. Nhưng nếu bình tĩnh bóc tách lớp ngôn từ, ta sẽ thấy: đây không phải sự mở rộng tri thức, mà là sự đánh tráo khái niệm được ngụy trang bằng thuật ngữ khoa học.

1. Khoa học bị biến thành “phông nền trang trí”

Trong vật lý, mỗi khái niệm đều có “địa chỉ cư trú” rất rõ ràng. Thuyết tương đối không phải một lời khuyên đạo đức. Cơ học lượng tử không phải một ẩn dụ tâm lý. Và “nguyên lý bất định” không phải giấy phép để nói rằng mọi thứ trong đời đều mơ hồ theo ý thích.

Nhưng trong diễn ngôn tráo trở, các khái niệm này bị tách khỏi toàn bộ cấu trúc toán học và thực nghiệm, rồi được treo lên như những bức tranh trang trí trong một căn phòng triết học tự chế. Khi đó, Einstein không còn là nhà vật lý, mà trở thành… nhà tiên tri của sự “tương đối đạo đức”. Heisenberg không còn là người xây dựng cơ học lượng tử, mà bị biến thành người “chứng minh rằng cuộc đời không có chắc chắn”.

Đây là bước đầu tiên của sự tráo trộn: biến khoa học thành uy tín vay mượn cho tư tưởng tùy hứng.

2. Từ hiểu sai đến ngộ nhận có hệ thống

Điều đáng nói không phải là người ta dùng ẩn dụ. Văn học vốn luôn dùng ẩn dụ. Vấn đề nằm ở chỗ: ẩn dụ bị nhầm thành chân lý khoa học.

Ví dụ kinh điển: “Quan sát làm thay đổi trạng thái lượng tử” → bị diễn giải thành “con người tạo ra thực tại bằng ý thức”.

Trong vật lý, “quan sát” là một tương tác đo lường có điều kiện kỹ thuật rất cụ thể. Trong diễn ngôn đại chúng, nó bị biến thành “nhìn là làm thay đổi thế giới theo ý muốn”.

Khoảng cách giữa hai cách hiểu này không phải là nhỏ. Nó là khoảng cách giữa một phương trình vật lý và một câu thần chú ngôn ngữ.

3. Cảm giác sâu sắc thay thế cho lập luận

Điểm hấp dẫn nhất của kiểu diễn ngôn này là: nó tạo ra cảm giác sâu sắc mà không cần chứng minh. Chỉ cần ghép các từ như: “lượng tử”; “tương đối”; “đa vũ trụ”; “bất định” vào một câu nói về tình yêu, đạo đức hoặc số phận, lập tức câu đó mang vẻ “cao siêu”.

Nhưng nếu bỏ lớp từ khoa học ra, nhiều khi nội dung còn lại chỉ là: “Mọi thứ đều không chắc chắn, nên tôi có thể nói gì cũng được”.

Đây là dạng “trí tuệ cảm giác”: người viết cảm thấy mình đang chạm vào vũ trụ, nhưng thực ra chỉ đang trượt trên bề mặt của ngôn từ.

4. Sự lẫn lộn nguy hiểm giữa hai hệ thống tri thức

Khoa học tự nhiên và tư duy nhân sinh không phải hai phiên bản của cùng một thứ. Chúng vận hành trên những nền tảng khác nhau: Vật lý: cần đo lường, mô hình hóa, kiểm chứng, tiên đoán; Nhân sinh: cần phân tích khái niệm, lịch sử, giá trị, logic xã hội.

Khi hai hệ thống này bị trộn lẫn tùy tiện, ta không tạo ra “liên ngành”, mà tạo ra một vùng xám nơi: không còn tiêu chuẩn kiểm chứng, không còn ranh giới đúng sai rõ ràng, chỉ còn cảm giác hợp lý. Và trong vùng xám đó, bất kỳ ai nói hay hơn sẽ “đúng hơn”.

5. Khi sự mơ hồ trở thành lợi thế ngôn ngữ

Một đặc điểm đáng chú ý của kiểu diễn ngôn này là: nó nhập nhằng nhưng lại trơn tru đến mức khó phản biện trực diện. Bởi vì: nếu bạn phản đối → bạn có thể bị xem là “chưa hiểu chiều sâu lượng tử”; nếu bạn còn do dự → sự do dự ấy lại dễ bị diễn giải như dấu hiệu rằng lập luận kia “có điều gì đó sâu sắc”.

Đây là một kiểu cấu trúc diễn ngôn có xu hướng tự “đàn hồi”, nơi các phản biện rất dễ bị chuyển hóa thành một phần của chính hệ thống diễn giải ấy. Kết quả là: thay vì giúp làm rõ vấn đề, nó có thể khiến ranh giới giữa chiều sâu thực sự và cảm giác về chiều sâu trở nên khó phân biệt.

6. Kết luận: trả khoa học về đúng nơi của nó

Sự nguy hiểm không nằm ở việc dùng hình ảnh khoa học trong văn chương hay triết luận. Điều nguy hiểm là khi người ta dùng nó như một giấy chứng nhận trí tuệ giả định.

Khoa học không cần được “huyền thoại hóa” để trở nên sâu sắc. Nó đã đủ sâu sắc trong chính sự chính xác lạnh lùng của nó. Và tư duy nhân sinh cũng không cần mượn ánh hào quang vật lý để có giá trị. Nó chỉ cần trung thực với khái niệm, rõ ràng trong lập luận và khiêm tốn trước giới hạn của mình.

Bởi rốt cuộc, điều đáng lo không phải là thế giới phức tạp hơn ta nghĩ, mà là ta đang dùng những từ ngữ phức tạp để che đi việc mình chưa hiểu rõ thế giới.