Thứ Ba, 16 tháng 6, 2026

QUYỀN LỰC VÀ CÁI TỘI CỦA TỤNG CA

Dương Quốc Việt

Trong lịch sử, dường như chưa bao giờ quyền lực tồn tại mà không đi cùng nhu cầu được ca ngợi. Từ các hoàng đế cổ đại, những giáo chủ thần quyền, các lãnh tụ chính trị cho đến những “người hùng thời đại”, hầu như ai nắm quyền lực lớn cũng muốn được nhìn nhận như một thực thể đầy uy quyền trước cộng đồng. Từ phía khác, những kẻ chịu ơn, hoặc cuồng tín, cơ hội hay bu bám ăn theo cũng có nhu cầu được bày tỏ sự thần phục mà tung ra những lời có cánh. Do vậy, tụng ca vừa là hiện tượng văn hóa và tâm lý xã hội, vừa là một công cụ chính trị, góp phần củng cố và mở rộng quyền lực. Câu chuyện rất người này, vì thế, trở thành một trong những câu chuyện bi hài dai dẳng nhất sống cùng nhân loại.

Thời Ai Cập cổ đại, các Pharaoh được xem là hiện thân của thần linh. Ở La Mã, nhiều hoàng đế sau khi chết được phong thần; khi còn sống, họ buộc dân chúng phải quỳ lạy như trước một đấng siêu nhiên. Còn tại Trung Hoa, các triều đại phong kiến thần thánh hóa các vị vua như những “thiên tử”, xây dựng cả một hệ thống lễ nghi nhằm thiêng hóa hoàng quyền, khiến những lời ăn tiếng nói “phạm húy” dễ dàng bị quy kết là “khi quân phạm thượng”.

Tất nhiên, càng được thần thánh hóa, quyền lực càng xa rời nhân sinh. Người cầm quyền không còn nhìn thấy giới hạn của bản thân và bắt đầu tin rằng mình là hiện thân của chân lý, rằng mọi quyết định đều đúng và mọi ý muốn đều mang ý nghĩa lịch sử. Tụng ca, xét đến cùng, là cách làm tê liệt lý trí bằng cảm xúc.

Lịch sử cận đại đã cho thấy khi những lời ca tụng được lặp đi lặp lại đủ lâu, con người sẽ dần không còn biết phân biệt đâu là sự thật và đâu chỉ là tuyên truyền. Trong bầu không khí ấy, xã hội sẽ mất dần khả năng tự điều chỉnh, bởi mọi sai lầm đều được che phủ bằng hào quang giả tạo.

Nước Đức dưới thời Adolf Hitler, bộ máy tuyên truyền của Joseph Goebbels đã biến một chính trị gia thành “vị cứu tinh dân tộc”. Những cuộc mít tinh khổng lồ, những bài hát ca tụng, những bức chân dung và các biểu tượng xuất hiện khắp nơi, những bộ phim tuyên truyền đầy cảm xúc… tất cả dần hợp thành một thứ tôn giáo chính trị. Khi một con người được đặt lên vị trí “không thể sai lầm”, thì mọi tội ác nhân danh người ấy cũng trở nên dễ được biện minh hơn. Và kết cục là Holocaust kinh hoàng cùng Thế chiến thứ hai đẫm máu đã diễn ra.

Nhưng đâu phải chỉ có câu chuyện Hitler với chủ nghĩa phát xít ở Đức, trong thế kỷ XX, và vẫn còn sót lại đến hôm nay, nhân loại đã nhiều lần chứng kiến những xã hội – nơi đức tin ý thức hệ đứng cao hơn tự do cá nhân và quyền lực được thần thánh hóa đến cực độ. Văn chương, hội họa, âm nhạc, điện ảnh, sách giáo khoa, khẩu hiệu, lễ nghi… đều bị biến thành công cụ tụng ca lãnh tụ. Có nơi người đứng đầu được đặt vào vị trí gần như bất khả nghi vấn, như thể đứng cao hơn những giới hạn bình thường của con người.

Ở những xứ sở này, mọi tiếng nói khác biệt đều bị xem là phản động hay phản bội. Sự thật bị bóp méo, trí thức bị câm lặng, còn con người chủ yếu được giáo dục để tin tưởng và phục tùng. Trong bầu không khí cuồng tín ấy, xã hội sống trong nỗi sợ hãi, hàng triệu người đã chết vì những cuộc thanh trừng, lao động cưỡng bức, nạn đói hay những cuộc vận động chính trị cực đoan, nhưng bộ máy tuyên truyền vẫn tiếp tục dựng lên hình ảnh lãnh tụ “vĩ đại”, “nhân từ” và “không thể sai lầm”.

Không chỉ có các chế độ dị thường như đã điểm, trong lịch sử phương Tây, các triều đình phong kiến châu Âu cũng từng duy trì những đội ngũ thi sĩ, nhạc sĩ, họa sĩ chuyên làm nhiệm vụ ngợi ca vua chúa. Nhiều nghệ sĩ đã phải đánh đổi tự do sáng tạo để lấy sự bảo trợ của quyền lực. Khi nghệ thuật không còn phản ánh sự thật mà chủ yếu tô vẽ cho quyền lực, nó cũng đánh mất phẩm chất đích thực của mình.

Trong thực tế, quyền lực có xu hướng tự mở rộng và tự thần thánh hóa nếu không bị giới hạn. Khi xã hội thiếu tinh thần phản biện, quyền lực rất dễ biến thành một dạng “tôn giáo thế tục”, nơi lòng trung thành được đặt cao hơn sự thật. Chính trong môi trường ấy, căn bệnh “hoang tưởng quyền lực” phát lộ: người cầm quyền dễ rơi vào niềm tin rằng mình siêu phàm và được lịch sử lựa chọn.

Quyền lực càng được tụng ca thì càng thêm nghiện. Không chỉ người được tụng ca, mà cả cộng đồng cũng là nạn nhân. Những lời nói thật dần bị loại bỏ, xung quanh người cầm quyền chỉ còn những kẻ biết tâng bốc và đoán ý. Sai lầm vì thế không được sửa chữa mà tiếp tục bị che phủ bởi tuyên truyền. 

Không chỉ có vậy, tụng ca kéo dài sẽ làm công chúng mất dần năng lực phản biện. Người ta quen cúi đầu hơn là đặt câu hỏi, sợ khác biệt, sợ nghi ngờ và sợ nói ra điều mình nghĩ. Từ đó hình thành một xã hội của sự đồng thanh giả tạo, nơi nhiều người không còn nói điều đúng mà chỉ nói điều an toàn. Chính sự nô dịch tinh thần ấy mới là hậu quả đáng sợ nhất.

Có lẽ do thấu hiểu vấn nạn này mà các nền dân chủ hiện đại luôn tìm cách ngăn chặn sự thần thánh hóa cá nhân. Luân chuyển quyền lực, báo chí độc lập, quyền phản biện, tam quyền phân lập… không chỉ là những thiết chế bảo vệ dân chủ, mà còn là những phương thuốc nhằm hạn chế căn bệnh cố hữu của quyền lực. Điều mà không ít bậc minh quân trong lịch sử cũng từng tìm cách phòng tránh.

George Washington đã từ chối trở thành “quốc vương” sau thắng lợi của cuộc cách mạng, vì ông nhận thức được sự nguy hiểm của việc cá nhân hóa quyền lực. Các nhà lập quốc Hoa Kỳ cũng xây dựng hiến pháp trên nguyên tắc không ai được đứng cao hơn pháp luật. Đó không chỉ là một thành tựu chính trị, mà còn là một bước tiến lớn của văn minh nhân loại – trong việc chế ngự xu hướng thần thánh hóa – vốn luôn tiềm ẩn nơi quyền lực. 

Cuối cùng, cần phân biệt tụng ca với sự ghi nhận chính đáng dành cho những con người thật sự có công lao. Một xã hội trưởng thành biết tôn trọng con người mà không thần thánh hóa con người; biết tri ân mà không quỳ lạy; biết ngưỡng mộ mà không đánh mất cái nhìn độc lập. Bởi con người, dù xuất chúng đến đâu, vẫn luôn có công và có lỗi, có sáng suốt và có sai lầm. Ở những nơi mà thói quen tâng bốc lấn át sự chân thành, và sự phục tùng thay thế cho phản biện, thì chính nền tảng của tính xác tín xã hội sẽ bị bào mòn. Thử hỏi, liệu một cá nhân, một tổ chức hay một xã hội có thể tự đổi mới trong một không gian mà tụng ca và bôi nhọ, trở thành một thứ chuẩn mực vận hành hay không? Câu trả lời, nếu có, sẽ nằm trong chính cách mà xã hội đối diện với sự thật.