Dương Quốc Việt
“Điều vô lý là khái niệm thiết yếu và là sự thật đầu tiên.”
Albert Camus
Albert Camus (1913-1960) là nhà văn đoạt giải Nobel, triết gia, nhà báo người Pháp. Những quan điểm của ông đã đóng góp vào sự phát triển của chủ nghĩa phi lý (absurdism). Ông viết trong bài luận “Người phản kháng” (The Rebel) rằng mình dành cả cuộc đời để chống lại triết lý hư vô, trong khi vẫn đi sâu vào tự do cá nhân. Cùng với Jean-Paul Sartre, Albert Camus là đại diện tiêu biểu nhất của chủ nghĩa hiện sinh. Ông là tác giả của các tiểu thuyết nổi tiếng “L’Étranger” (Người xa lạ) và “La Peste” (Dịch hạch). Albert Camus được trao tặng Giải Nobel Văn học năm 1957 vì các sáng tác văn học của ông đã “đưa ra ánh sáng những vấn đề đặt ra cho lương tâm loài người ở thời đại chúng ta”.
Nói đến triết học hiện sinh, không thể không nhắc đến Søren Kierkegaard (1813-1855)-triết gia, nhà thần học, nhà thơ, nhà phê bình xã hội, và tác gia người Đan Mạch thế kỷ 19, được coi là ông tổ của nó. Đặc biệt với vai trò là người khai sinh triết học hiện sinh, Kierkegaard đã đặt ra những câu hỏi cơ bản mà nhiều người trong chúng ta có thể đã từng tự hỏi:
“Tôi nhúng ngón tay vào sự tồn tại – và nó chẳng có mùi gì. Tôi đang ở đâu? Tôi là ai? Tại sao tôi lại ở đây? Cái thứ gọi là thế giới này là gì vậy? Thế giới này có ý nghĩa gì? Ai đã dụ tôi vào thế giới này? Tại sao tôi lại không được hỏi xin phép và tại sao tôi lại không được thông báo những luật lệ và quy định của nó mà bị xô vào cuộc sống như thể bị một kẻ bắt cóc, một tên lái buôn món hàng linh hồn mua lấy? Tại sao tôi lại liên quan đến cái doanh nghiệp lớn có tên là thực tại này? Tại sao tôi lại nên quan tâm tới nó? Không phải đó là mối quan tâm tự nguyện sao? Và nếu tôi phải liên quan, người quản lý ở đâu? Tôi muốn lên tiếng. Không có quản lý sao? Tôi phải phàn nàn với ai đây?”
Câu trả lời cho các câu hỏi nêu trên của Kierkegaard rất đa dạng, và phụ thuộc vào quan điểm triết học, tôn giáo, và cá nhân của từng người. Và chúng dường như nằm ngoài phạm vi của lý trí.
Có người cho rằng, các câu hỏi này xuất phát từ sự lẫn lộn giữa ngôn ngữ và thực tại, và cần phải làm rõ các khái niệm trước khi trả lời. Số khác, nhấn mạnh rằng, trả lời cho các câu hỏi của Kierkegaard không quan trọng, bằng việc tìm cách sống cuộc sống hàng ngày, sao cho có ý nghĩa và hài lòng.
Thực tế, các câu hỏi này đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều hệ tư tưởng khác nhau, và tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các cuộc thảo luận triết học hiện đại. Nó không chỉ thách thức chúng ta về bản chất của sự tồn tại, mà còn về sự nhận thức của chúng ta đối với thế giới xung quanh.
Trở lại với danh ngôn “Điều vô lý là khái niệm thiết yếu và là sự thật đầu tiên” của Albert Camus, câu nói này có nguồn gốc từ triết lý của ông về sự phi lý. Nó nằm trong bài luận “Huyền thoại Sisyphus”, xuất bản năm 1942. Trong bài luận này, Camus khám phá sự phi lý của cuộc sống và việc nỗ lực tìm kiếm ý nghĩa, trong một thế giới không có ý nghĩa nội tại. Ông cho rằng con người luôn cố gắng tìm kiếm ý nghĩa và trật tự, trong một thế giới vô nghĩa và hỗn loạn. Tuy nhiên, những nỗ lực này thường bị phản bội, bởi bản chất phi lý của cuộc sống. Sự phi lý là điều không thể tránh khỏi, khi khao khát tìm kiếm ý nghĩa của con người, xung đột với sự thờ ơ, im lặng của vũ trụ.
Trong ngữ cảnh triết học của Camus, ông thường nhấn mạnh sự không thể hiểu biết tuyệt đối về ý nghĩa cuộc sống và vũ trụ. Với danh ngôn này, Camus muốn nhấn mạnh rằng, việc chấp nhận điều vô lý, là bước đầu tiên để đối mặt với thế giới và cuộc sống. Việc này có thể dẫn đến sự tự do tinh thần, và khả năng sống chân thành, trong điều kiện không có lý giải. Ông không khuyến khích sự tuyệt vọng, mà tin rằng, dù cuộc sống không có ý nghĩa bẩm sinh, con người vẫn có thể tạo ra ý nghĩa qua hành động và lựa chọn của mình.
Có lẽ cũng cần bàn thêm rằng, tại sao “điều vô lý” lại là khái niệm thiết yếu và là sự thật đầu tiên? Đó chính là vì nhận thức của con người luôn chủ quan, méo mó và không đầy đủ về tự nhiên, xã hội và con người. Trong khi đó, con người lại luôn cố gắng tìm kiếm ý nghĩa và quy luật, trong cái thế giới khách quan, theo cách hiểu hạn hẹp của mình. Còn cái mà con người gọi là “điều vô lý”, chính là những điều không hợp lý, không logic hoặc không tuân theo những quy tắc mà con người đặt ra. Vì thế, con người luôn gặp phải sự vô lý và mâu thuẫn, không chỉ giữa “cái lý” của con người với “cái lẽ” của tạo hóa, mà còn giữa “cái lý” của con người với nhau.
Dẫu vậy, không phải vì hạn chế trong nhận thức của mình, mà con người được phép chối bỏ, lảng tránh những câu hỏi nêu trên. Cuối cùng, để kết thúc, xin được trích dẫn một danh ngôn, của Erich Fromm (1900-1980)-nhà tâm lý học xã hội, nhà phân tâm học, triết gia và người ủng hộ chủ nghĩa xã hội dân chủ người Đức: “Con người là động vật duy nhất mà sự tồn tại của chính mình là một vấn đề phải đi tìm lời giải”.